phép chiếu nghĩa tiếng Anh là
tear
/tɪər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phép chiếu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tear
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tear: phép chiếu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tear