phép ẩn dụ nghĩa tiếng Anh là
imagery
/ˈɪmɪdʒəri/
(n)
phép ẩn dụ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của imagery
Nghe phát âm giọng Mỹ của imagery
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phép ẩn dụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của imagery
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan imagery: phép ẩn dụ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
imagery