phát sáng nghĩa tiếng Đức là
geglüht
phát sáng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geglüht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geglüht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geglüht: phát sáng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geglüht