phát ra, phát xạ nghĩa tiếng Đức là
emitieren
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của emitieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát ra, phát xạ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của emitieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emitieren: phát ra, phát xạ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emitieren