phát lương nghĩa tiếng Anh là
payout
/ˈpeɪaʊt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của payout
Nghe phát âm giọng Mỹ của payout
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát lương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của payout
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan payout: phát lương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
payout