phát hiện ra nghĩa tiếng Anh là
detection
/dɪˈtɛkʃən/
(n)
phát hiện ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của detection
Nghe phát âm giọng Mỹ của detection
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát hiện ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của detection
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan detection: phát hiện ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
detection