phát hành nghĩa tiếng Đức là
ausstellen
(v)(infinitive)
phát hành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausstellen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát hành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausstellen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausstellen: phát hành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausstellen