Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của emittieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát hành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của emittieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emittieren: phát hành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emittieren