phát đi nghĩa tiếng Đức là
senden
(Vt)(hat)(gesendet, sendete)
phát đi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của senden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của senden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan senden: phát đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
senden