phát đạt nghĩa tiếng Anh là
thriving
/ˈθraɪvɪŋ/
(adj) (v)
phát đạt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thriving
Nghe phát âm giọng Mỹ của thriving
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát đạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thriving
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thriving: phát đạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thriving