phát đạn nghĩa tiếng Anh là
Shots
/ʃɒts/
(n)
phát đạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Shots
Nghe phát âm giọng Mỹ của Shots
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phát đạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Shots
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Shots: phát đạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Shots