pháo đài nghĩa tiếng Đức là
Zitadelle
(f)(-n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zitadelle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của pháo đài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zitadelle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zitadelle: pháo đài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zitadelle