phẳng lại nghĩa tiếng Anh là
flattened
/ˈflætnd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flattened
Nghe phát âm giọng Mỹ của flattened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phẳng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flattened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flattened: phẳng lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flattened