phần tử vũ trang nghĩa tiếng Anh là
militant
/ˈmɪlɪtənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của militant
Nghe phát âm giọng Mỹ của militant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phần tử vũ trang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của militant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan militant: phần tử vũ trang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
militant