phản truyền nghĩa tiếng Anh là
unchastity
/ʌnˈʧæstəti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unchastity
Nghe phát âm giọng Mỹ của unchastity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phản truyền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unchastity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unchastity: phản truyền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unchastity