phần trình diễn nghĩa tiếng Anh là
performance
/pərˈfɔːrməns/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của performance
Nghe phát âm giọng Mỹ của performance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phần trình diễn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của performance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan performance: phần trình diễn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
performance