phần rời khỏi vạch xuất phát nghĩa tiếng Anh là
take-off line
/ˈteɪkɔːf laɪn/
n
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của take-off line
Nghe phát âm giọng Mỹ của take-off line
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phần rời khỏi vạch xuất phát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của take-off line
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan take-off line: phần rời khỏi vạch xuất phát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
take-off line