phân rã, đổ nát nghĩa tiếng Anh là
ruin
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ruin
Nghe phát âm giọng Mỹ của ruin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phân rã, đổ nát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ruin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ruin: phân rã, đổ nát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ruin