phần phụ thu thêm nghĩa tiếng Anh là
surcharge
/ˈsɜːrˌtʃɑːrdʒ/
(n)
phần phụ thu thêm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của surcharge
Nghe phát âm giọng Mỹ của surcharge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phần phụ thu thêm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của surcharge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan surcharge: phần phụ thu thêm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
surcharge