phần nghiêng nghĩa tiếng Đức là
Schräge
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schräge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phần nghiêng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schräge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schräge: phần nghiêng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schräge