phàn nàn nghĩa tiếng Anh là
rant
/rænt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phàn nàn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rant: phàn nàn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rant