phần mở đầu nghĩa tiếng Anh là
preamble
/ˈpriːæmbəl/
phần mở đầu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của preamble
Nghe phát âm giọng Mỹ của preamble
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phần mở đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của preamble
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan preamble: phần mở đầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
preamble