phân ly nghĩa tiếng Anh là
disunite
/dɪsˈjuːnaɪt/
phân ly còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của disunite
Nghe phát âm giọng Mỹ của disunite
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phân ly
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disunite
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disunite: phân ly
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disunite