phấn khởi nghĩa tiếng Anh là
joviality
/dʒəʊˈviæləti/
(n)
phấn khởi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của joviality
Nghe phát âm giọng Mỹ của joviality
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phấn khởi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của joviality
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan joviality: phấn khởi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
joviality