phấn khởi nghĩa tiếng Anh là
bounce
/baʊns/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phấn khởi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bounce
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bounce: phấn khởi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bounce