phấn khích nghĩa tiếng Anh là
psyched
/saɪkt/
(adj)(informal)
phấn khích còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của psyched
Nghe phát âm giọng Mỹ của psyched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phấn khích
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của psyched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan psyched: phấn khích
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
psyched