phân hủy nghĩa tiếng Đức là
verwesen
(v)
phân hủy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verwesen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phân hủy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verwesen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verwesen: phân hủy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verwesen