phần còn lại nghĩa tiếng Anh là
remains
/rɪˈmeɪnz/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phần còn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của remains
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan remains: phần còn lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
remains