phấn chấn nghĩa tiếng Anh là
have perked up
/hæv pɜːrkt ʌp/
(Phrasal V.)
phấn chấn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have perked up
Nghe phát âm giọng Mỹ của have perked up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phấn chấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have perked up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have perked up: phấn chấn
Mở Rộng