phản bội nghĩa tiếng Anh là
have defected
/hæv dɪˈfɛktɪd/
v (past participle)
phản bội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have defected
Nghe phát âm giọng Mỹ của have defected
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phản bội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have defected
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have defected: phản bội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have defected