phân bổ theo hạn ngạch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kontingentieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phân bổ theo hạn ngạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kontingentieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kontingentieren: phân bổ theo hạn ngạch
Mở Rộng