phạm vi tầm nhìn nghĩa tiếng Anh là
vision range
/ˈvɪʒən reɪndʒ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vision range
Nghe phát âm giọng Mỹ của vision range
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phạm vi tầm nhìn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vision range
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vision range: phạm vi tầm nhìn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vision range