phái đi nghĩa tiếng Anh là
shipment
/ˈʃɪpmənt/
(n)
phái đi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shipment
Nghe phát âm giọng Mỹ của shipment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phái đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shipment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shipment: phái đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shipment