phác thảo nghĩa tiếng Anh là
sketching
/ˈskɛtʃɪŋ/
(v)
phác thảo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sketching
Nghe phát âm giọng Mỹ của sketching
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phác thảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sketching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sketching: phác thảo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sketching