phà, tàu chở qua sông nghĩa tiếng Đức là
Fähren
(Pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fähren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phà, tàu chở qua sông
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fähren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fähren: phà, tàu chở qua sông
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Fähren