phá hoại nghĩa tiếng Anh là
ravaging
/ˈrævɪdʒɪŋ/
(v)
phá hoại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ravaging
Nghe phát âm giọng Mỹ của ravaging
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phá hoại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ravaging
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ravaging: phá hoại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ravaging