phá hoại nghĩa tiếng Anh là
ravaging
/ˈrævɪdʒɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phá hoại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ravaging
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ravaging: phá hoại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ravaging