petrol station (n) nghĩa tiếng Việt là
trạm xăng
petrol station phiên âm IPA là /ˈpɛtrəl ˈsteɪʃən/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-11-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trạm xăng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của petrol station
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan petrol station
Mở Rộng