perplexed phiên âm IPA là /pəˈplɛkst/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-10-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không thấy lối thoát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perplexed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perplexed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perplexed