perpendicularly nghĩa tiếng Việt là
ngược lại
perpendicularly còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của perpendicularly
Nghe phát âm giọng Mỹ của perpendicularly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngược lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perpendicularly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perpendicularly
Mở Rộng