perishes (v) (present) nghĩa tiếng Việt là
Chết
perishes phiên âm IPA là /ˈpɛrɪʃ/ˈpɛrɪʃɪz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perishes
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perishes
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perishes