pergola (n) nghĩa tiếng Việt là
giàn hoa
pergola phiên âm IPA là /ˈpɜːrɡələ/
pergola còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pergola
Nghe phát âm giọng Mỹ của pergola
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giàn hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pergola
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pergola
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pergola