perfume (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
Nước hoa
perfume phiên âm IPA là /pɜːˈfjuːm/
perfume còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của perfume
Nghe phát âm giọng Mỹ của perfume
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nước hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perfume
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perfume
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perfume