performer (n) nghĩa tiếng Việt là
Nghệ sỹ
performer phiên âm IPA là /pəˈfɔːmər/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nghệ sỹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của performer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan performer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
performer