penetrative (adj) nghĩa tiếng Việt là
thâm nhập
penetrative phiên âm IPA là /ˈpɛnɪˌtreɪtɪv/
penetrative còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của penetrative
Nghe phát âm giọng Mỹ của penetrative
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thâm nhập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của penetrative
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan penetrative
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
penetrative