pell mell adv nghĩa tiếng Việt là
Hỗn độn
pell mell phiên âm IPA là /ˌpɛl ˈmɛl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hỗn độn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pell mell
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pell mell
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pell mell