peasant hut (n) nghĩa tiếng Việt là
Lều
peasant hut phiên âm IPA là /ˈpɛzənt hʌt/
peasant hut còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của peasant hut
Nghe phát âm giọng Mỹ của peasant hut
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lều
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của peasant hut
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan peasant hut
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
peasant hut