peasant (n) nghĩa tiếng Việt là
nông dân
peasant phiên âm IPA là /ˈpɛzənt/
peasant còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của peasant
Nghe phát âm giọng Mỹ của peasant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nông dân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của peasant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan peasant
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
peasant