peaceful (adj) nghĩa tiếng Việt là
bình yên
peaceful phiên âm IPA là /ˈpiːsfəl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bình yên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của peaceful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan peaceful
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
peaceful