pawed (v) nghĩa tiếng Việt là
gãi
pawed phiên âm IPA là /pɔːd/
pawed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pawed
Nghe phát âm giọng Mỹ của pawed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pawed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pawed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pawed