pausing (v)(present participle) nghĩa tiếng Việt là
tạm dừng
pausing phiên âm IPA là /ˈpɔːzɪŋ/
pausing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pausing
Nghe phát âm giọng Mỹ của pausing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tạm dừng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pausing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pausing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pausing